Tìm hiểu thêm về từ này
Treaty
Một thỏa thuận bằng văn bản giữa hai hoặc nhiều quốc gia, được phê duyệt chính thức và ký kết bởi các nhà lãnh đạo của họ. Các cụm từ thông dụng bao gồm 'ký kết một hiệp ước' hoặc 'vi phạm một hiệp ước'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Both nations signed a peace treaty yesterday.
Cả hai quốc gia đã ký một hiệp định hòa bình vào ngày hôm qua.
The treaty limits the use of nuclear weapons.
Hiệp ước hạn chế việc sử dụng vũ khí hạt nhân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.