Tìm hiểu thêm về từ này
Aesthetic
Thuộc về vẻ đẹp hoặc sự cảm thụ cái đẹp. Từ này mô tả phong cách hoặc diện mạo của một không gian, sự vật hay một màn trình diễn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Her room had a minimalist aesthetic.
Căn phòng của cô ấy mang tính thẩm mỹ tối giản.
The garden's aesthetic design was calming.
Thiết kế thẩm mỹ của khu vườn thật êm đềm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.