Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Vibrant

Chỉ những màu sắc tươi sáng, mạnh mẽ hoặc một cá tính đầy nhiệt huyết và năng lượng. Nó gợi lên cảm giác về sự tươi mới và tràn đầy sức sống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The vibrant colors popped.

Những màu sắc rực rỡ nổi bật hẳn lên.

She had a vibrant personality.

Cô ấy có một cá tính rực rỡ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí