Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Harmonious

Có sự kết hợp dễ chịu, cân đối giữa các thành phần khác nhau. Nó mô tả trạng thái không có sự xung đột và các yếu tố bổ trợ tốt cho nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Their voices created a harmonious blend.

Giọng hát của họ đã tạo nên một sự hòa quyện hài hòa.

The furniture arrangement was harmonious.

Sự sắp xếp đồ đạc thật hài hòa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí