Tìm hiểu thêm về từ này
Aestheticism
Một học thuyết cho rằng nghệ thuật tồn tại vì lợi ích của chính vẻ đẹp chứ không cần phục vụ mục đích chính trị hay đạo đức. Nó tôn thờ cái đẹp như là giá trị cao nhất trong cuộc sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Oscar Wilde championed aestheticism.
Oscar Wilde đã ủng hộ chủ nghĩa thẩm mỹ.
His life was dedicated to aestheticism.
Cuộc đời ông đã tận hiến cho chủ nghĩa thẩm mỹ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.