Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sublime

Có chất lượng cao quý, ưu tú khiến người xem cảm thấy thán phục hoặc sùng kính. Nó mô tả vẻ đẹp đạt đến mức độ hoàn thiện hoặc cao cả.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The opera performance was sublime.

Buổi biểu diễn opera thật tuyệt mỹ.

He found sublime beauty in the desert.

Anh ấy đã tìm thấy vẻ đẹp tuyệt mỹ nơi sa mạc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí