Tìm hiểu thêm về từ này
Sublime
Có chất lượng cao quý, ưu tú khiến người xem cảm thấy thán phục hoặc sùng kính. Nó mô tả vẻ đẹp đạt đến mức độ hoàn thiện hoặc cao cả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The opera performance was sublime.
Buổi biểu diễn opera thật tuyệt mỹ.
He found sublime beauty in the desert.
Anh ấy đã tìm thấy vẻ đẹp tuyệt mỹ nơi sa mạc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.