Tìm hiểu thêm về từ này
Radiant
Chỉ một vẻ ngoài sáng sủa, tràn đầy năng lượng và niềm vui. Từ này nhấn mạnh sự thu hút thông qua biểu cảm khuôn mặt hoặc thần thái tích cực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Her smile was truly radiant.
Nụ cười của cô ấy thực sự rạng rỡ.
The bride looked radiant.
Cô dâu trông thật rạng rỡ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.