Tìm hiểu thêm về từ này
Captivating
Mô tả một cái gì đó hoặc ai đó cực kỳ thú vị hoặc quyến rũ, khiến bạn không thể rời mắt. Nó mang sắc thái tích cực và nhấn mạnh vào sự lôi cuốn tự nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The painting had a captivating quality.
Bức tranh có một phẩm chất mê hoặc.
His smile was truly captivating.
Nụ cười của anh ấy thực sự mê hoặc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.