Tìm hiểu thêm về từ này
Refined
Mô tả một thứ gì đó đã được trau chuốt, không còn những khiếm khuyết thô sơ và thể hiện trình độ văn hóa cao. Nó cũng ám chỉ sự lịch thiệp và trang nhã trong phong cách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He had a refined sense of style.
Anh ấy có một gu thẩm mỹ tinh tế.
The design was simple yet refined.
Thiết kế đơn giản nhưng tinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.