Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Evocative

Mô tả khả năng gợi lên những ký ức, hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ trong tâm trí người khác. Một tác phẩm như vậy thường có chiều sâu và sức lan tỏa lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The music was very evocative.

Bản nhạc rất gợi cảm xúc.

His writing is highly evocative.

Cách viết của anh ấy cực kỳ gợi cảm xúc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí