Tìm hiểu thêm về từ này
Evocative
Mô tả khả năng gợi lên những ký ức, hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ trong tâm trí người khác. Một tác phẩm như vậy thường có chiều sâu và sức lan tỏa lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The music was very evocative.
Bản nhạc rất gợi cảm xúc.
His writing is highly evocative.
Cách viết của anh ấy cực kỳ gợi cảm xúc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.