Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ephemeral

Dùng để chỉ những thứ chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời, mau chóng biến mất của một trạng thái hoặc sự vật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Fame can be ephemeral.

Sự nổi tiếng có thể là phù du.

The moment was beautiful, but ephemeral.

Khoảnh khắc đó thật đẹp, nhưng phù du.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí