Tìm hiểu thêm về từ này
Picturesque
Dùng để chỉ một địa điểm hoặc cảnh vật có vẻ đẹp thu hút, thường mang nét mộc mạc và cổ kính. Nó gợi lên hình ảnh một khung cảnh hoàn hảo đến mức có thể đưa vào tranh vẽ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We visited a picturesque fishing village.
Chúng tôi đã đến thăm một làng chài đẹp như tranh vẽ.
The cottage had a picturesque garden.
Ngôi nhà nhỏ có một khu vườn đẹp như tranh vẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.