Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Graceful

Mô tả các cử động hoặc hình dáng có vẻ đẹp nhẹ nhàng, khéo léo và thanh thoát. Một người có sự uyển chuyển thường di chuyển rất mượt mà và không bị gượng ép.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The swan was a graceful swimmer.

Con thiên nga là một tay bơi uyển chuyển.

Her movements were incredibly graceful.

Các động tác của cô ấy vô cùng uyển chuyển.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí