Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Opulent

Diễn tả sự giàu có, xa xỉ và phô trương về mặt vật chất. Nó thường đi đôi với các chất liệu đắt tiền và sự trang hoàng lộng lẫy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The hotel suite was opulent.

Căn hộ khách sạn thật sang trọng.

They lived an opulent lifestyle.

Họ đã sống một lối sống sang trọng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí