Tìm hiểu thêm về từ này
Meticulous
Mô tả việc chú trọng đến từng chi tiết nhỏ nhất một cách cẩn thận và chính xác. Đây là đức tính cho thấy sự kỹ lưỡng và không để xảy ra sai sót trong quá trình thực hiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He was meticulous in his work.
Anh ấy đã rất tỉ mỉ trong công việc của mình.
The drawing showed meticulous detail.
Bản vẽ cho thấy những chi tiết tỉ mỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.