Tìm hiểu thêm về từ này
Exquisite
Được làm ra một cách cực kỳ cẩn thận, tỉ mỉ và có vẻ đẹp cực kỳ thanh tú. Từ này nhấn mạnh vào chất lượng chế tác và độ chi tiết sắc sảo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The meal was exquisitely prepared.
Bữa ăn đã được chuẩn bị một cách tinh xảo.
She admired the exquisite embroidery.
Cô ấy chiêm ngưỡng món đồ thêu tinh xảo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.