Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Allure

Chỉ chất lượng của sự quyến rũ hoặc hấp dẫn, đặc biệt là khi nó mang tính kích thích sự tò mò hoặc ham muốn. Nó thường gắn liền với sự sang trọng hoặc bí ẩn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The island's allure was strong.

Sức lôi cuốn của hòn đảo rất mạnh mẽ.

She possessed an undeniable allure.

Cô ấy sở hữu một sức lôi cuốn không thể phủ nhận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí