Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Impeccable

Mô tả một thứ gì đó đạt đến độ chuẩn mực cao nhất, không có bất kỳ lỗi lầm hay khuyết điểm nào. Nó thường được dùng cho phong cách cá nhân, cách ứng xử hoặc dịch vụ khách hàng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

His manners were impeccable.

Cách cư xử của anh ấy hoàn hảo không tì vết.

The service was absolutely impeccable.

Dịch vụ hoàn toàn không có gì để chê trách.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí