Tìm hiểu thêm về từ này
La facture
Điều này đề cập đến yêu cầu thanh toán chính thức cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó khác với un reçu, là bằng chứng cho thấy khoản thanh toán đã được thực hiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Veuillez régler la facture avant la fin du mois.
Vui lòng thanh toán hóa đơn trước cuối tháng.
L'entreprise a envoyé une facture détaillée au client.
Công ty đã gửi một hóa đơn chi tiết cho khách hàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.