Tìm hiểu thêm về từ này
Le budget
Một ước tính về thu nhập và chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định. Nó được sử dụng cả trong quản lý tài chính cá nhân và quản trị doanh nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nous devons respecter le budget alloué au projet.
Chúng ta phải tôn trọng ngân sách được phân bổ cho dự án.
Le directeur financier révise le budget prévisionnel annuel.
Giám đốc tài chính xem xét ngân sách dự báo hàng năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.