Tìm hiểu thêm về từ này
La négociation
Cuộc thảo luận nhằm đạt được sự thỏa thuận. Trong bối cảnh kinh doanh, nó thường tập trung vào giá cả, điều khoản hoặc mức lương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La négociation salariale a duré plusieurs heures.
Cuộc đàm phán lương kéo dài nhiều giờ.
Ils sont en pleine négociation pour racheter l'entreprise.
Họ đang trong giai đoạn đàm phán toàn diện để mua lại công ty.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.