Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La négociation

Cuộc thảo luận nhằm đạt được sự thỏa thuận. Trong bối cảnh kinh doanh, nó thường tập trung vào giá cả, điều khoản hoặc mức lương.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La négociation salariale a duré plusieurs heures.

Cuộc đàm phán lương kéo dài nhiều giờ.

Ils sont en pleine négociation pour racheter l'entreprise.

Họ đang trong giai đoạn đàm phán toàn diện để mua lại công ty.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí