Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'actionnaire

Một chủ sở hữu cổ phần trong một công ty. Họ có quyền biểu quyết và được hưởng một phần lợi nhuận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'actionnaire majoritaire a convoqué une réunion d'urgence.

Cổ đông lớn đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.

Les actionnaires réclament plus de transparence financière.

Các cổ đông yêu cầu minh bạch tài chính hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí