Tìm hiểu thêm về từ này
L'action
Một hành động đại diện cho một đơn vị sở hữu trong một công ty. Lưu ý rằng "le stock" trong tiếng Pháp thường đề cập đến hàng tồn kho vật lý trong một nhà kho.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le cours de l'action a chuté ce matin.
Giá cổ phiếu giảm vào sáng nay.
Il possède des actions dans plusieurs entreprises technologiques.
Anh ấy sở hữu cổ phiếu của nhiều công ty công nghệ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.