Tìm hiểu thêm về từ này
Le passif
Nợ tài chính hoặc các nghĩa vụ phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh của một công ty. Đây là những gì công ty phải trả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le passif de l'entreprise dépasse ses actifs actuels.
Các khoản nợ của công ty vượt quá tài sản lưu động của nó.
Il faut réduire le passif pour assainir les finances.
Các khoản nợ phải được giảm thiểu để khôi phục sức khỏe tài chính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.