Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'audit

Một cuộc kiểm toán chính thức đối với tài khoản của một cá nhân hoặc tổ chức, thường do một cơ quan độc lập thực hiện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'audit interne a révélé quelques irrégularités comptables.

Báo cáo kiểm toán nội bộ đã phát hiện một số bất thường trong kế toán.

Le cabinet réalisera un audit complet le mois prochain.

Công ty sẽ tiến hành một cuộc kiểm toán toàn diện vào tháng sau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí