Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'investissement

Phân bổ nguồn lực, thường là tiền bạc, với kỳ vọng tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận. Nó có thể đề cập đến các tài sản vật lý hoặc sản phẩm tài chính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cet investissement comporte des risques financiers non négligeables.

Đầu tư này mang theo những rủi ro tài chính đáng kể.

L'entreprise privilégie l'investissement dans les énergies renouvelables.

Công ty ưu tiên đầu tư vào năng lượng tái tạo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí