Tìm hiểu thêm về từ này
Le chiffre d'affaires
Đây là tổng số tiền mà một công ty nhận được từ doanh số bán hàng. Nó không tính đến chi phí hoặc thuế, khác với thu nhập ròng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Notre chiffre d'affaires a augmenté de dix pour cent.
Doanh thu của chúng tôi đã tăng mười phần trăm.
Le groupe affiche un chiffre d'affaires record cette année.
Nhóm báo cáo doanh thu kỷ lục trong năm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.