Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'actif

Tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty, được coi là có giá trị và có thể dùng để đáp ứng các khoản nợ hoặc cam kết.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Les actifs immobiliers de la société sont très précieux.

Tài sản bất động sản của công ty rất có giá trị.

Nous devons évaluer la valeur totale de nos actifs.

Chúng ta cần đánh giá tổng giá trị của các tài sản.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí