Tìm hiểu thêm về từ này
L'actif
Tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty, được coi là có giá trị và có thể dùng để đáp ứng các khoản nợ hoặc cam kết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Les actifs immobiliers de la société sont très précieux.
Tài sản bất động sản của công ty rất có giá trị.
Nous devons évaluer la valeur totale de nos actifs.
Chúng ta cần đánh giá tổng giá trị của các tài sản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.