Tìm hiểu thêm về từ này
L'hypothèque
Một thỏa thuận pháp lý theo đó một ngân hàng cho vay tiền với lãi suất để đổi lấy quyền sở hữu tài sản của người nợ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ils ont contracté une hypothèque sur trente ans.
Họ đã vay một khoản thế chấp ba mươi năm.
La banque a saisi la maison suite à l'hypothèque.
Ngân hàng đã tịch thu ngôi nhà do khoản thế chấp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.