Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'impôt

Các khoản thu bắt buộc do chính phủ áp dụng. L'impôt sur le revenu cụ thể đề cập đến thuế thu nhập cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le gouvernement envisage de réduire l'impôt sur les sociétés.

Chính phủ dự định giảm thuế doanh nghiệp.

N'oubliez pas de déclarer vos impôts à temps.

Đừng quên nộp tờ khai thuế của bạn đúng hạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí