Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le contrat

Một thỏa thuận có giá trị pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên. Nó xác định các nghĩa vụ và quyền lợi của từng người tham gia.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Les deux parties ont signé le contrat hier.

Cả hai bên đã ký hợp đồng vào ngày hôm qua.

Il faut lire les clauses du contrat avec attention.

Bạn phải đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí