Tìm hiểu thêm về từ này
Le dividende
Một khoản tiền được công ty chi trả định kỳ cho các cổ đông từ lợi nhuận của mình. Khoản tiền này thường được phân phối theo mỗi cổ phần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le conseil d'administration a voté le versement d'un dividende.
Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu trả cổ tức.
Les actionnaires recevront leurs dividendes le mois prochain.
Các cổ đông sẽ nhận cổ tức của họ vào tháng sau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.