Tìm hiểu thêm về từ này
La faillite
Trạng thái pháp lý của một cá nhân hoặc tổ chức không thể trả nợ cho các chủ nợ. "Déposer le bilan" là cách diễn đạt phổ biến để nộp đơn xin tuyên bố phá sản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La petite entreprise a évité la faillite de justesse.
Doanh nghiệp nhỏ đã narrowly tránh được phá sản.
La faillite de cette banque a ébranlé le marché.
Sự phá sản của ngân hàng này đã làm rung chuyển thị trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.