Tìm hiểu thêm về từ này
Le taux d'intérêt
Tỷ lệ phần trăm của khoản vay được tính là lãi phải trả cho người đi vay, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm hàng năm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le taux d'intérêt est historiquement bas cette année.
Lãi suất ở mức thấp nhất trong lịch sử trong năm nay.
Les fluctuations du taux d'intérêt inquiètent les investisseurs.
Những biến động của lãi suất gây lo ngại cho các nhà đầu tư.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.