Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le salaire

Khoản thanh toán cố định định kỳ, thường được chi trả hàng tháng. Tại Pháp, mức lương thường được thảo luận theo mức brut (trước thuế) hoặc net (sau thuế).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le salaire brut est indiqué sur votre contrat.

Lương gross được ghi rõ trong hợp đồng của bạn.

Elle espère obtenir une augmentation de salaire substantielle.

Cô ấy hy vọng sẽ nhận được một khoản tăng lương đáng kể.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí