💪
Sức khỏe & Sống khỏe
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Làm chủ từ vựng tiếng Đức về sức khỏe, thể hình và chăm sóc thân tâm — dinh dưỡng, chánh niệm, kiệt sức, hệ miễn dịch và các truyền thống trị liệu (Kur). Âm thanh bản xứ và các câu ví dụ bắt nguồn từ văn hóa chăm sóc sức khỏe của Đức từ Kneipp đến Apotheke.
🥗
Die Ernährung Chế độ ăn uống
🧘 Die Achtsamkeit Sự tỉnh thức
🛁 Die Kur Liệu trình điều dưỡng
🕯️ Die Entspannung Sự thư giãn
☀️ Das Wohlbefinden Sự khỏe khoạnh
🛡️ Vorbeugen Phòng ngừa
💪 Die Belastbarkeit Khả năng chịu đựng
🔄 Der Stoffwechsel Sự trao đổi chất
🧘♂️ Meditieren Thiền
🛡️ Die Abwehrkräfte Khả năng miễn dịch
😫 Das Burnout-Syndrom Hội chứng kiệt sức
💊 Die Nahrungsergänzung Thực phẩm bổ sung
🌿 Die Heilpraktik Y học thay thế
😖 Der Muskelkater Sự đau mỏi cơ bắp
⚖️ Die Ausgewogenheit Sự cân bằng
🏃 Sich Bewegen Vận động
🚫 Die Suchtprävention Phòng chống nghiện
😴 Die Schlafqualität Chất lượng giấc ngủ
🍏 Das Bio-Siegel Nhãn chứng nhận hữu cơ
💉 Die Impfung Việc tiêm chủng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.