Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Impfung
Việc đưa vắc-xin vào cơ thể để kích thích hệ thống miễn dịch chống lại bệnh tật. Đây là biện pháp y tế dự phòng quan trọng để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Impfung schützt vor gefährlichen Viren.
Việc tiêm chủng giúp bảo vệ khỏi các loại vi-rút nguy hiểm.
Haben Sie die aktuelle Impfung erhalten?
Bạn đã tiêm chủng đợt mới nhất chưa?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.