Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Das Wohlbefinden
Nó mô tả một trạng thái tích cực của cơ thể và tâm hồn. Khi bạn cảm thấy hạnh phúc, tràn đầy năng lượng và không có bệnh tật, đó chính là Wohlbefinden.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sport steigert das allgemeine Wohlbefinden.
Thể thao làm tăng sự khỏe khoắn chung của cơ thể.
Frische Luft fördert Ihr Wohlbefinden.
Không khí trong lành thúc đẩy sự khỏe khoắn của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.