Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Abwehrkräfte
Từ này chỉ cơ chế phòng thủ tự nhiên của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và virus. Nó thường được gọi là 'hàng rào bảo vệ' của cơ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ingwertee stärkt die körpereigenen Abwehrkräfte.
Trà gừng củng cố khả năng miễn dịch tự nhiên của cơ thể.
Im Winter sinken die Abwehrkräfte oft.
Vào mùa đông, khả năng miễn dịch thường giảm sút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.