Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Abwehrkräfte

Từ này chỉ cơ chế phòng thủ tự nhiên của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và virus. Nó thường được gọi là 'hàng rào bảo vệ' của cơ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ingwertee stärkt die körpereigenen Abwehrkräfte.

Trà gừng củng cố khả năng miễn dịch tự nhiên của cơ thể.

Im Winter sinken die Abwehrkräfte oft.

Vào mùa đông, khả năng miễn dịch thường giảm sút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí