Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Ausgewogenheit

Trạng thái mà các yếu tố khác nhau được kết hợp một cách hài hòa và đúng tỷ lệ. Nó có thể áp dụng cho cả chế độ dinh dưỡng lẫn lối sống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Ausgewogenheit der Speisen ist wichtig.

Sự cân bằng của các món ăn là rất quan trọng.

Achten Sie auf die Ausgewogenheit Ihrer Arbeit.

Hãy chú ý đến sự cân bằng trong công việc của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí