Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Ausgewogenheit
Trạng thái mà các yếu tố khác nhau được kết hợp một cách hài hòa và đúng tỷ lệ. Nó có thể áp dụng cho cả chế độ dinh dưỡng lẫn lối sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Ausgewogenheit der Speisen ist wichtig.
Sự cân bằng của các món ăn là rất quan trọng.
Achten Sie auf die Ausgewogenheit Ihrer Arbeit.
Hãy chú ý đến sự cân bằng trong công việc của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.