Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Belastbarkeit

Từ này chỉ mức độ mà một người có thể chịu đựng áp lực về thể chất hoặc tinh thần mà không bị suy sụp. Nó cũng liên quan đến sức bền và sự kiên cường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Seine psychische Belastbarkeit ist sehr hoch.

Khả năng chịu đựng tâm lý của anh ấy rất cao.

Stress reduziert die körperliche Belastbarkeit.

Căng thẳng làm giảm khả năng chịu đựng thể chất.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí