Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Belastbarkeit
Từ này chỉ mức độ mà một người có thể chịu đựng áp lực về thể chất hoặc tinh thần mà không bị suy sụp. Nó cũng liên quan đến sức bền và sự kiên cường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Seine psychische Belastbarkeit ist sehr hoch.
Khả năng chịu đựng tâm lý của anh ấy rất cao.
Stress reduziert die körperliche Belastbarkeit.
Căng thẳng làm giảm khả năng chịu đựng thể chất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.