Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Burnout-Syndrom

Đây là tình trạng kiệt sức về thể chất, tinh thần và cảm xúc do căng thẳng kéo dài. Tại Đức, việc phòng ngừa tình trạng này được các công ty rất chú trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Er leidet an einem schweren Burnout-Syndrom.

Anh ấy đang phải chịu đựng hội chứng kiệt sức nghiêm trọng.

Prävention schützt vor dem Burnout-Syndrom.

Việc phòng ngừa giúp bảo vệ bạn khỏi hội chứng kiệt sức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí