Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Meditieren

Đây là hành động tập trung tâm trí trong sự yên lặng để đạt được sự thư giãn và tỉnh táo. Nó là một phương pháp rèn luyện tâm lý để làm dịu dòng suy nghĩ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich meditiere jeden Morgen zehn Minuten.

Tôi thiền mười phút mỗi sáng.

In der Stille lässt es sich gut meditieren.

Trong sự tĩnh lặng, người ta có thể thiền rất tốt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí