Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Meditieren
Đây là hành động tập trung tâm trí trong sự yên lặng để đạt được sự thư giãn và tỉnh táo. Nó là một phương pháp rèn luyện tâm lý để làm dịu dòng suy nghĩ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich meditiere jeden Morgen zehn Minuten.
Tôi thiền mười phút mỗi sáng.
In der Stille lässt es sich gut meditieren.
Trong sự tĩnh lặng, người ta có thể thiền rất tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.