Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Suchtprävention

Các biện pháp nhằm ngăn ngừa việc hình thành thói quen gây nghiện. Công tác này thường được bắt đầu từ sớm trong môi trường giáo dục.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Suchtprävention beginnt schon in der Schule.

Phòng chống nghiện được bắt đầu ngay từ khi còn ở trường học.

Das Projekt dient der aktiven Suchtprävention.

Dự án này phục vụ cho việc phòng chống nghiện một cách tích cực.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí