Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Suchtprävention
Các biện pháp nhằm ngăn ngừa việc hình thành thói quen gây nghiện. Công tác này thường được bắt đầu từ sớm trong môi trường giáo dục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Suchtprävention beginnt schon in der Schule.
Phòng chống nghiện được bắt đầu ngay từ khi còn ở trường học.
Das Projekt dient der aktiven Suchtprävention.
Dự án này phục vụ cho việc phòng chống nghiện một cách tích cực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.