Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Kur
Đây là một đợt trị liệu y tế kéo dài vài tuần, thường được bác sĩ chỉ định để phục hồi sức khỏe. Các liệu trình này thường diễn ra tại các spa hoặc khu vực có khí hậu đặc biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Arzt verschreibt mir eine Kur.
Bác sĩ kê cho tôi một liệu trình điều dưỡng.
Drei Wochen Kur haben mir geholfen.
Ba tuần điều dưỡng đã giúp ích cho tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.