Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Schlafqualität
Chỉ số đánh giá mức độ sâu và sự hồi phục của cơ thể trong khi ngủ. Stress và môi trường xung quanh là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kühle Luft verbessert die Schlafqualität.
Không khí mát mẻ cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Stress hat einen Einfluss auf die Schlafqualität.
Căng thẳng có ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.