Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Schlafqualität

Chỉ số đánh giá mức độ sâu và sự hồi phục của cơ thể trong khi ngủ. Stress và môi trường xung quanh là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kühle Luft verbessert die Schlafqualität.

Không khí mát mẻ cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Stress hat einen Einfluss auf die Schlafqualität.

Căng thẳng có ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí