Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Entspannung

Từ này chỉ trạng thái giảm bớt căng thẳng về cả thể chất lẫn tinh thần. Đây là quá trình phục hồi năng lượng sau những hoạt động gây mệt mỏi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Musik dient meiner täglichen Entspannung.

Âm nhạc giúp ích cho sự thư giãn hàng ngày của tôi.

Nach der Arbeit brauche ich Entspannung.

Sau giờ làm việc tôi cần sự thư giãn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí