Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Entspannung
Từ này chỉ trạng thái giảm bớt căng thẳng về cả thể chất lẫn tinh thần. Đây là quá trình phục hồi năng lượng sau những hoạt động gây mệt mỏi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Musik dient meiner täglichen Entspannung.
Âm nhạc giúp ích cho sự thư giãn hàng ngày của tôi.
Nach der Arbeit brauche ich Entspannung.
Sau giờ làm việc tôi cần sự thư giãn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.