Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Bio-Siegel

Một ký hiệu trên bao bì sản phẩm xác nhận rằng thực phẩm đó được sản xuất theo quy trình nông nghiệp hữu cơ. Người tiêu dùng Đức thường tin tưởng vào các sản phẩm có nhãn này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Achten Sie beim Kauf auf das Bio-Siegel.

Hãy chú ý đến nhãn chứng nhận hữu cơ khi mua hàng.

Produkte mit Bio-Siegel sind oft teurer.

Các sản phẩm có nhãn chứng nhận hữu cơ thường đắt hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí