Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Das Bio-Siegel
Một ký hiệu trên bao bì sản phẩm xác nhận rằng thực phẩm đó được sản xuất theo quy trình nông nghiệp hữu cơ. Người tiêu dùng Đức thường tin tưởng vào các sản phẩm có nhãn này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Achten Sie beim Kauf auf das Bio-Siegel.
Hãy chú ý đến nhãn chứng nhận hữu cơ khi mua hàng.
Produkte mit Bio-Siegel sind oft teurer.
Các sản phẩm có nhãn chứng nhận hữu cơ thường đắt hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.