Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Ernährung

Từ này chỉ thói quen ăn uống hoặc việc cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể. Nó bao gồm cả việc lựa chọn thực phẩm và cách thức tiêu thụ chúng để duy trì sức khỏe.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eine gesunde Ernährung ist sehr wichtig.

Một chế độ ăn uống lành mạnh là rất quan trọng.

Er achtet streng auf seine Ernährung.

Anh ấy chú ý nghiêm ngặt đến chế độ ăn uống của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí