Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Die Ernährung
Từ này chỉ thói quen ăn uống hoặc việc cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể. Nó bao gồm cả việc lựa chọn thực phẩm và cách thức tiêu thụ chúng để duy trì sức khỏe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eine gesunde Ernährung ist sehr wichtig.
Một chế độ ăn uống lành mạnh là rất quan trọng.
Er achtet streng auf seine Ernährung.
Anh ấy chú ý nghiêm ngặt đến chế độ ăn uống của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.