Chế độ ăn uống Sự tỉnh thức Liệu trình điều dưỡng Sự thư giãn Sự khỏe khoạnh Phòng ngừa Khả năng chịu đựng Sự trao đổi chất Thiền Khả năng miễn dịch Hội chứng kiệt sức Thực phẩm bổ sung Y học thay thế Sự đau mỏi cơ bắp Sự cân bằng Vận động Phòng chống nghiện Chất lượng giấc ngủ Nhãn chứng nhận hữu cơ Việc tiêm chủng
Tìm hiểu thêm về từ này
Sich Bewegen
Hành động di chuyển cơ thể để duy trì sức khỏe và sự dẻo dai. Đây là một phần thiết yếu trong lối sống lành mạnh (Gesunder Lebensstil).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Du solltest dich mehr an der Luft bewegen.
Bạn nên vận động nhiều hơn ở ngoài trời.
Kinder müssen sich täglich bewegen.
Trẻ em cần phải vận động hằng ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.